ANTRACOL 70WP
Thông tin sản phẩm
Tên thương mại: Antracol® 70WP Zinc
Nhà sản xuất: Bayer
Dạng thuốc: WP (bột thấm nước)
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh tiếp xúc phổ rộng
Quy cách phổ biến: Gói 1 kg (như hình ảnh)
Thành phần
- Propineb: 700 g/kg
- Phụ gia vừa đủ: 300 g/kg
- Bổ sung Zn (Kẽm) giúp cây sinh trưởng tốt hơn.
Đặc điểm nổi bật
✅ Phòng trừ nhiều loại nấm bệnh trên nhiều cây trồng.
✅ Thuốc có tác động tiếp xúc, tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt lá, ngăn cản bào tử nấm xâm nhập.
✅ Hạt thuốc bám dính tốt, hạn chế rửa trôi khi gặp mưa nhẹ.
✅ Bổ sung kẽm giúp:
- Lá xanh dày hơn.
- Tăng khả năng quang hợp.
- Hỗ trợ phục hồi cây sau khi bị bệnh.
- Tăng sức chống chịu với điều kiện bất lợi.
Công dụng
Antracol 70WP được sử dụng để phòng và trị nhiều bệnh nấm như:
- Thán thư
- Sương mai
- Đốm lá
- Ghẻ trái
- Phấn trắng
- Cháy lá
- Một số bệnh do nấm trên rau màu, cây ăn trái và cây công nghiệp
Cây trồng áp dụng
Tùy theo đăng ký sử dụng tại từng địa phương, sản phẩm thường được dùng trên:
- Sầu riêng
- Xoài
- Cam, quýt, bưởi
- Cà chua
- Dưa hấu
- Khoai tây
- Hồ tiêu
- Cà phê
- Nho
- Rau ăn lá và rau ăn quả
-
Liên hệ
Sản phẩm cùng loại
Funsave 33.5SC
CÔNG DỤNG
•Đây là gốc đồng dễ hòa tan và tương đối an toàn với cây trồng so với các gốc đồng khác
ĐẶC TRỊ: Cháy bìa lá trên lúa. Sương mai trên cà chua. Rỉ sắt trên cà phê. Chết nhanh trên tiêu. Xì mũ trên sầu riêng. Thán thư trên ớt, nho, táo, thanh long
BACLA 50SC
| Thành phần | |
| Salicylic acid | 50g/l |
| Phụ gia đặc biệt | 950g/l |
Đặc trị: khô vằn, bạc lá (cháy bìa lá) trên lúa
Chặn đứng vết bệnh, khống chế mầm bệnh không cho lây lan
Ức chế vi khuẩn kháng thuốc
Kích kháng cây trồng, tăng khả năng phòng bệnh, tăng sức đề kháng
ACTIVO 750WG
Thuốc trừ bệnh dạng hạt phân tán trong nước (WG), đóng gói 10 gói 10 g theo quy cách phổ biến
Thành phần hoạt chất
- Tebuconazole 500 g/kg
- Trifloxystrobin 250 g/kg
- Phụ gia vừa đủ 1 kg
ALIETTE 800WG
Thuốc trừ bệnh dạng hạt phân tán trong nước (WG) nổi tiếng với khả năng lưu dẫn hai chiều trong cây
Thành phần hoạt chất
- Fosetyl Aluminium (Fosetyl-Al): 800 g/kg
- Phụ gia: 200 g/kg.

Danh mục sản phẩm